- 二nhị(hai vạch ngang (tượng trưng bầu trời))
- 厶tư(hình xoáy (tượng hình đám mây cuộn))
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
tàu lượn siêu tốc; tàu lượn
Tôi thích đi tàu lượn siêu tốc.
tàu lượn siêu tốc; tàu lượn
Tôi thích đi tàu lượn siêu tốc.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
tàu lượn siêu tốc; tàu lượn
tàu lượn siêu tốc; tàu lượn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.