- 亻nhân(người)
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
liên hệ lẫn nhau; có mối quan hệ với nhau
Họ liên hệ với nhau.
liên hệ qua lại với nhau; có mối liên hệ lẫn nhau
Hai vấn đề này có liên hệ với nhau.
liên hệ lẫn nhau; có mối quan hệ với nhau
Họ liên hệ với nhau.
liên hệ qua lại với nhau; có mối liên hệ lẫn nhau
Hai vấn đề này có liên hệ với nhau.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
liên hệ lẫn nhau; có mối quan hệ với nhau
liên hệ lẫn nhau; có mối quan hệ với nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.