- 二nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))
- ?(nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
bò bít tết chín vừa (medium)
Bò bít tết phải chín vừa.
bò bít tết chín vừa (medium)
Bò bít tết phải chín vừa.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
bò bít tết chín vừa (medium)
bò bít tết chín vừa (medium)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.