- 二nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))
- ?(nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
kẻ lùi năm mươi bước chê người lùi trăm bước (cười người mà không biết mình cũng chẳng hơn gì) [thành ngữ]
Kẻ 50 bước chê kẻ 100 bước, bạn có tư cách gì mà nói anh ta?
kẻ chạy năm mươi bước cười người chạy trăm bước (đồng loại chê bai nhau) [thành ngữ]
Bạn đang chê bai người khác trong khi mình cũng không hơn gì.
kẻ lùi năm mươi bước chê người lùi trăm bước (cười người mà không biết mình cũng chẳng hơn gì) [thành ngữ]
Kẻ 50 bước chê kẻ 100 bước, bạn có tư cách gì mà nói anh ta?
kẻ chạy năm mươi bước cười người chạy trăm bước (đồng loại chê bai nhau) [thành ngữ]
Bạn đang chê bai người khác trong khi mình cũng không hơn gì.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
kẻ lùi năm mươi bước chê người lùi trăm bước (cười người mà không biết mình cũng chẳng hơn gì) [thành ngữ]
kẻ lùi năm mươi bước chê người lùi trăm bước (cười người mà không biết mình cũng chẳng hơn gì) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.