- 牛ngưu(con bò)
- 寺tự(ngôi chùa)
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Atlanta (thành phố ở Mỹ)
中美国南部的大城市měiguó nánbù de dà chéngshì
Atlanta là một thành phố ở Mỹ.
Atlanta (thành phố ở Mỹ)
中美国南部的大城市měiguó nánbù de dà chéngshì
Atlanta là một thành phố ở Mỹ.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Atlanta (thành phố ở Mỹ)
Atlanta (thành phố ở Mỹ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.