- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
ngành liên ngành; khoa học liên ngành
ngành khoa học liên ngành; môn học giao thoa
Các môn học liên ngành là một phần quan trọng của nghiên cứu khoa học.
ngành liên ngành; khoa học liên ngành
ngành khoa học liên ngành; môn học giao thoa
Các môn học liên ngành là một phần quan trọng của nghiên cứu khoa học.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
ngành liên ngành; khoa học liên ngành
ngành liên ngành; khoa học liên ngành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.