- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
trình biên dịch chéo (cross-compiler)
Trình biên dịch chéo được sử dụng để tạo mã chạy trên các nền tảng khác nhau.
trình biên dịch chéo (cross-compiler)
Trình biên dịch chéo được sử dụng để tạo mã chạy trên các nền tảng khác nhau.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
trình biên dịch chéo (cross-compiler)
trình biên dịch chéo (cross-compiler)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.