- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
tai nạn giao thông
Anh ấy gặp một vụ tai nạn giao thông.
tai nạn giao thông
tai nạn giao thông
Anh ấy gặp một vụ tai nạn giao thông.
tai nạn giao thông
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
tai nạn giao thông
tai nạn giao thông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.