- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
đích thân đến nơi; thân lâm cảnh địa [thành ngữ]
Anh ấy thích tự mình trải nghiệm cuộc sống.
đích thân đến nơi; thân lâm cảnh địa [thành ngữ]
Anh ấy thích tự mình trải nghiệm cuộc sống.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
đích thân đến nơi; thân lâm cảnh địa [thành ngữ]
đích thân đến nơi; thân lâm cảnh địa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.