- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
cõi đời; nhân thế; thế gian
中人类生活的世界;现实生活rénlèi shēnghuó de shìjiè;xiànshí shēnghuó
Có rất nhiều điều tốt đẹp trên thế gian này.
cõi đời; nhân thế; thế gian
中现实生活中的人类社会;世间xiànshí shēnghuó zhōng de rénlèi shèhuì; shìjiān
Trong nhân thế có rất nhiều điều tốt đẹp.
năm châu; toàn thế giới
中人类生活的世界;现实生活的地方rénlèi shēnghuó de shìjiè;xiànshí shēnghuó de dìfang
Trên đời có rất nhiều điều tốt đẹp.
cõi đời; nhân thế; thế gian
中人类生活的世界;现实生活rénlèi shēnghuó de shìjiè;xiànshí shēnghuó
Có rất nhiều điều tốt đẹp trên thế gian này.
cõi đời; nhân thế; thế gian
中现实生活中的人类社会;世间xiànshí shēnghuó zhōng de rénlèi shèhuì; shìjiān
Trong nhân thế có rất nhiều điều tốt đẹp.
năm châu; toàn thế giới
中人类生活的世界;现实生活的地方rénlèi shēnghuó de shìjiè;xiànshí shēnghuó de dìfang
Trên đời có rất nhiều điều tốt đẹp.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.