- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
dây chuyền chuyền tay; truyền theo kiểu xếp hàng
Bucket brigade là một phương pháp chữa cháy hiệu quả.
dây chuyền người; chuỗi người tiếp sức
Họ đã tạo thành một chuỗi người.
dây chuyền chuyền tay; truyền theo kiểu xếp hàng
Bucket brigade là một phương pháp chữa cháy hiệu quả.
dây chuyền người; chuỗi người tiếp sức
Họ đã tạo thành một chuỗi người.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
dây chuyền chuyền tay; truyền theo kiểu xếp hàng
dây chuyền chuyền tay; truyền theo kiểu xếp hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.