- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
ngoài người còn có người tài hơn, ngoài trời còn có trời cao hơn (luôn có người giỏi hơn mình) [thành ngữ]
Ngoài người còn có người, ngoài trời còn có trời.
ngoài người còn có người tài hơn, ngoài trời còn có trời cao hơn (luôn có người giỏi hơn mình) [thành ngữ]
Ngoài người còn có người, ngoài trời còn có trời.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
ngoài người còn có người tài hơn, ngoài trời còn có trời cao hơn (luôn có người giỏi hơn mình) [thành ngữ]
ngoài người còn có người tài hơn, ngoài trời còn có trời cao hơn (luôn có người giỏi hơn mình) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.