- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
đầu người; đầu (của người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đầu người; đầu (của người)
中人的头部rén de tóubu
Đầu của anh ấy rất to.
đầu người; bình quân đầu người
Mỗi người năm tệ.
số người; nhân số
中一个人;人的数量yī gè rén;rén de shùliàng
Ở đây có rất nhiều người.
nhân sĩ; người có địa vị; nhân vật
中指有身份、有地位的人zhǐ yǒu shēnfèn、yǒu dìwèi de rén
Người đông như kiến.
người đứng tên hộ; người bị mượn danh tính (để tạo tài khoản giả mạo)
中被他人冒用身份的人;用来冒充或欺骗的人bèi tārén màoyòng shēnfèn de rén;yònglái màochōng huò qīpiàn de rén
Anh ấy đã dùng danh tính người khác để tạo một tài khoản giả.
đầu người; đầu (của người)
中人的头部rén de tóubu
Đầu của anh ấy rất to.
đầu người; bình quân đầu người
Mỗi người năm tệ.
số người; nhân số
中一个人;人的数量yī gè rén;rén de shùliàng
Ở đây có rất nhiều người.
nhân sĩ; người có địa vị; nhân vật
中指有身份、有地位的人zhǐ yǒu shēnfèn、yǒu dìwèi de rén
Người đông như kiến.
người đứng tên hộ; người bị mượn danh tính (để tạo tài khoản giả mạo)
中被他人冒用身份的人;用来冒充或欺骗的人bèi tārén màoyòng shēnfèn de rén;yònglái màochōng huò qīpiàn de rén
Anh ấy đã dùng danh tính người khác để tạo một tài khoản giả.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.