- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
thụ tinh nhân tạo
Thụ tinh nhân tạo là một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.
thụ tinh nhân tạo
Thụ tinh nhân tạo là một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
thụ tinh nhân tạo
thụ tinh nhân tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.