- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.