- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người sợ nổi tiếng như lợn sợ béo (nổi tiếng rồi sẽ gặp phiền phức) [thành ngữ]
Người sợ nổi tiếng như heo sợ mập.
Người sợ nổi tiếng như lợn sợ béo (nổi tiếng cũng có cái giá của nó) [thành ngữ]
Người sợ nổi tiếng, heo sợ mập.
Người sợ nổi tiếng như lợn sợ béo (nổi tiếng rồi sẽ gặp phiền phức) [thành ngữ]
Người sợ nổi tiếng như heo sợ mập.
Người sợ nổi tiếng như lợn sợ béo (nổi tiếng cũng có cái giá của nó) [thành ngữ]
Người sợ nổi tiếng, heo sợ mập.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
Người sợ nổi tiếng như lợn sợ béo (nổi tiếng rồi sẽ gặp phiền phức) [thành ngữ]
Người sợ nổi tiếng như lợn sợ béo (nổi tiếng rồi sẽ gặp phiền phức) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.