- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
hiểu biết về lẽ đời; nhân tình thế thái [thành ngữ]
Anh ấy rất hiểu sự đời.
thế tình; lẽ đời; nhân tình thế thái
Anh ấy rất hiểu lẽ đời.
hiểu đời; am hiểu nhân tình thế thái [thành ngữ]
Anh ấy rất hiểu chuyện đời.
hiểu biết về lẽ đời; nhân tình thế thái [thành ngữ]
Anh ấy rất hiểu sự đời.
thế tình; lẽ đời; nhân tình thế thái
Anh ấy rất hiểu lẽ đời.
hiểu đời; am hiểu nhân tình thế thái [thành ngữ]
Anh ấy rất hiểu chuyện đời.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
hiểu biết về lẽ đời; nhân tình thế thái [thành ngữ]
hiểu biết về lẽ đời; nhân tình thế thái [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.