- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
chảy máu chất xám; nhân tài bỏ ra nước ngoài
Chảy máu chất xám là một vấn đề nghiêm trọng.
chảy máu chất xám; nhân tài bỏ ra nước ngoài
Chảy máu chất xám là một vấn đề nghiêm trọng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
chảy máu chất xám; nhân tài bỏ ra nước ngoài
chảy máu chất xám; nhân tài bỏ ra nước ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.