- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người không lo xa, ắt có lo gần [thành ngữ]
Người không lo xa, ắt có điều buồn gần.
Người không lo xa, ắt có buồn gần [thành ngữ]
Người không lo xa, ắt có buồn gần.
Người không lo xa, ắt có lo gần [thành ngữ]
Người không lo xa, ắt có điều buồn gần.
Người không lo xa, ắt có buồn gần [thành ngữ]
Người không lo xa, ắt có buồn gần.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Người không lo xa, ắt có lo gần [thành ngữ]
Người không lo xa, ắt có lo gần [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.