- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người là sắt cơm là thép (không ăn thì không có sức mà làm) [thành ngữ]
Người là sắt, cơm là thép, một bữa không ăn là đói cồn cào.
người là sắt cơm là thép (không ăn thì không có sức) [thành ngữ]
người là sắt cơm là thép (không ăn thì không có sức mà làm) [thành ngữ]
Người là sắt, cơm là thép, một bữa không ăn là đói cồn cào.
người là sắt cơm là thép (không ăn thì không có sức) [thành ngữ]
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
người là sắt cơm là thép (không ăn thì không có sức mà làm) [thành ngữ]
người là sắt cơm là thép (không ăn thì không có sức mà làm) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.