- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
kẻ thù của nhân dân
Hắn là kẻ thù của nhân dân.
kẻ thù của nhân dân; công địch của nhân dân
kẻ thù của nhân dân
Hắn là kẻ thù của nhân dân.
kẻ thù của nhân dân; công địch của nhân dân
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
kẻ thù của nhân dân
kẻ thù của nhân dân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.