- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chính phủ Nhân dân
Chính phủ nhân dân phục vụ nhân dân.
Chính phủ Nhân dân
Chính phủ nhân dân phục vụ nhân dân.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chính phủ Nhân dân
Chính phủ Nhân dân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.