- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
dân cư đông đúc [thành ngữ](kế thừa)
Thành phố này đông dân cư.
dân cư đông đúc [thành ngữ](kế thừa)
Thành phố này đông dân cư.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
dân cư đông đúc [thành ngữ]
dân cư đông đúc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.