- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đời người như sương mai (cuộc sống ngắn ngủi, phù du) [thành ngữ]
Đời người như sương sớm, ngắn ngủi mà tươi đẹp.
Đời người như sương mai (cuộc sống ngắn ngủi, phù du) [thành ngữ]
Đời người như sương sớm, ngắn ngủi mà tươi đẹp.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Đời người như sương mai (cuộc sống ngắn ngủi, phù du) [thành ngữ]
Đời người như sương mai (cuộc sống ngắn ngủi, phù du) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.