- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
đường đời xa lạ; chưa quen đường chưa quen người
Tôi không quen đường, xin bạn giúp tôi.
đường đời xa lạ; chưa quen đường chưa quen người
Tôi không quen đường, xin bạn giúp tôi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
đường đời xa lạ; chưa quen đường chưa quen người
đường đời xa lạ; chưa quen đường chưa quen người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.