- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
túi đấm người; (bóng) người bị trút giận; vật tế thần
Anh ấy đã trở thành bao cát người.
túi đấm người; (bóng) người bị trút giận; vật tế thần
Anh ấy đã trở thành bao cát người.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
túi đấm người; (bóng) người bị trút giận; vật tế thần
túi đấm người; (bóng) người bị trút giận; vật tế thần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.