- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
viện trợ nhân đạo
Họ cung cấp viện trợ nhân đạo.
viện trợ nhân đạo
Họ cung cấp viện trợ nhân đạo.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
viện trợ nhân đạo
viện trợ nhân đạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.