- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
quan hệ giữa người với người; quan hệ nhân tế
Anh ấy rất giỏi trong việc xử lý các mối quan hệ giữa các cá nhân.
quan hệ giữa người với người; quan hệ nhân tế
Anh ấy rất giỏi trong việc xử lý các mối quan hệ giữa các cá nhân.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
quan hệ giữa người với người; quan hệ nhân tế
quan hệ giữa người với người; quan hệ nhân tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.