- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
ở đâu; chỗ nào; nơi nào
Bạn sống ở đâu?
Chỗ anh vừa nói là đâu hả anh?
nơi nào đó; ở đâu
Bạn đã đi đâu?
ở đâu; chỗ nào; nơi nào
Bạn sống ở đâu?
Chỗ anh vừa nói là đâu hả anh?
nơi nào đó; ở đâu
Bạn đã đi đâu?
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
ở đâu; chỗ nào; nơi nào
ở đâu; chỗ nào; nơi nào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ở đâu; chỗ nào; nơi nào
ở đâu; chỗ nào; nơi nào