- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió nào đưa bạn đến đây vậy? [thành ngữ]
Gió nào đưa bạn đến đây vậy?
Gió nào đưa bạn đến đây vậy? [thành ngữ]
Gió nào đưa bạn đến đây vậy?
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Thổi là dùng miệng há ra để phả hơi mạnh vào vật gì đó.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Thổi là dùng miệng há ra để phả hơi mạnh vào vật gì đó.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Gió nào đưa bạn đến đây vậy? [thành ngữ]
Gió nào đưa bạn đến đây vậy? [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.