- 亻nhân(người)
- 又hựu(lại, thêm)
Chỉ một người, không hơn không kém, như chữ 又 nhắc: chỉ vậy thôi.
chỉ để tham khảo
Cái này chỉ để tham khảo.
chỉ để tham khảo
Cái này chỉ để tham khảo.
Chỉ một người, không hơn không kém, như chữ 又 nhắc: chỉ vậy thôi.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Chỉ một người, không hơn không kém, như chữ 又 nhắc: chỉ vậy thôi.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
chỉ để tham khảo
chỉ để tham khảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.