- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
làm theo ý muốn của lòng mình; tùy tâm sở thích [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy có thể làm bất cứ điều gì mình muốn.
làm theo ý muốn; tùy tâm sở thích [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy có thể làm bất cứ điều gì mình muốn.
làm theo ý muốn của lòng mình; tùy tâm sở thích [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy có thể làm bất cứ điều gì mình muốn.
làm theo ý muốn; tùy tâm sở thích [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy có thể làm bất cứ điều gì mình muốn.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
làm theo ý muốn của lòng mình; tùy tâm sở thích [thành ngữ]
làm theo ý muốn của lòng mình; tùy tâm sở thích [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.