- 亻nhân(người)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
coi nhẹ; không đếm xỉa đến [thành ngữ]
Anh ấy coi nhẹ sống chết.
coi thường nguy hiểm; bất chấp tất cả [thành ngữ]
Anh ấy không màng đến sự an nguy của bản thân.
gác ngoài vòng suy tính; bỏ qua không tính đến [thành ngữ]
coi nhẹ; không đếm xỉa đến [thành ngữ]
Anh ấy coi nhẹ sống chết.
coi thường nguy hiểm; bất chấp tất cả [thành ngữ]
Anh ấy không màng đến sự an nguy của bản thân.
gác ngoài vòng suy tính; bỏ qua không tính đến [thành ngữ]
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
coi nhẹ; không đếm xỉa đến [thành ngữ]
coi nhẹ; không đếm xỉa đến [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy không màng đến lợi ích cá nhân.
Anh ấy không màng đến lợi ích cá nhân.