- 人nhân(người)
- 令lệnh(mệnh lệnh (tượng hình: người quỳ nhận lệnh từ trên))
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
làm cho ai đó thỏa mãn; thoả đáng; gây sự hài lòng
Kết quả này thật đáng hài lòng.
thỏa mãn; đáng quý
làm cho ai đó thỏa mãn; thoả đáng; gây sự hài lòng
Kết quả này thật đáng hài lòng.
thỏa mãn; đáng quý
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
làm cho ai đó thỏa mãn; thoả đáng; gây sự hài lòng
làm cho ai đó thỏa mãn; thoả đáng; gây sự hài lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.