- 人nhân(người (tượng hình))
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
dùng đồ giả lẫn lộn thật giả; lấy giả mạo thật [thành ngữ]
Tên lừa đảo này luôn giả mạo thật.
dùng đồ giả lẫn lộn thật giả; lấy giả mạo thật [thành ngữ]
Tên lừa đảo này luôn giả mạo thật.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
dùng đồ giả lẫn lộn thật giả; lấy giả mạo thật [thành ngữ]
dùng đồ giả lẫn lộn thật giả; lấy giả mạo thật [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.