- 人nhân(người (tượng hình))
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
đánh giá người qua vẻ bề ngoài [thành ngữ]
Chúng ta không nên đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài.
đánh giá người qua vẻ bề ngoài [thành ngữ]
Chúng ta không nên đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
đánh giá người qua vẻ bề ngoài [thành ngữ]
đánh giá người qua vẻ bề ngoài [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.