- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
sông Volga
Sông Volga là con sông dài nhất châu Âu.
sông Volga
Sông Volga là con sông dài nhất châu Âu.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
sông Volga
sông Volga
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.