- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng; phục hồi sức khỏe
Chúng ta cần nghỉ ngơi để hồi phục.
nghỉ dưỡng; dưỡng bệnh; phục hồi sức khỏe
Anh ấy cần nghỉ ngơi và phục hồi.
dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng; phục hồi sức khỏe
Chúng ta cần nghỉ ngơi để hồi phục.
nghỉ dưỡng; dưỡng bệnh; phục hồi sức khỏe
Anh ấy cần nghỉ ngơi và phục hồi.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng; phục hồi sức khỏe
dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng; phục hồi sức khỏe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.