- 县huyện(huyện (đơn vị hành chính))
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
thăng tước; thăng phẩm tước
Sức mạnh của hai đội chênh lệch rất lớn.
thăng tước; thăng phẩm tước
Sức mạnh của hai đội chênh lệch rất lớn.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
thăng tước; thăng phẩm tước
thăng tước; thăng phẩm tước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.