- 亻nhân(người)
- 尤vưu(đặc biệt, nổi trội)
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
khoản vay ưu đãi; vay lãi suất thấp
Công ty chúng tôi cung cấp các khoản vay ưu đãi.
khoản vay ưu đãi; vay lãi suất thấp
Công ty chúng tôi cung cấp các khoản vay ưu đãi.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
khoản vay ưu đãi; vay lãi suất thấp
khoản vay ưu đãi; vay lãi suất thấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.