- 禾hòa(cây lúa)
- 子tử(đứa trẻ, hạt giống)
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
thứ bậc anh em (trưởng, nhì, ba, út) [thành ngữ]
Anh em trong nhà, mỗi người có một sở trường.
thứ bậc anh em (trưởng, nhì, ba, út) [thành ngữ]
Anh em trong nhà, mỗi người có một sở trường.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
thứ bậc anh em (trưởng, nhì, ba, út) [thành ngữ]
thứ bậc anh em (trưởng, nhì, ba, út) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.