- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
kẻ nào dám vác mặt đến đây?; vị thần thánh nào đây? (hỏi mỉa về người tự cho mình quan trọng)
Vị này là ai vậy?
kẻ nào dám vác mặt đến đây?; vị thần thánh nào đây? (hỏi mỉa về người tự cho mình quan trọng)
Vị này là ai vậy?
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
kẻ nào dám vác mặt đến đây?; vị thần thánh nào đây? (hỏi mỉa về người tự cho mình quan trọng)
kẻ nào dám vác mặt đến đây?; vị thần thánh nào đây? (hỏi mỉa về người tự cho mình quan trọng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.