- 亻nhân(người)
- 弗phất(chẳng phải)
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
Florida (tiểu bang Hoa Kỳ)
中美国东南部的一个州měiguó dōngnánbù de yī ge zhōu
Florida là một bang xinh đẹp.
Florida (tiểu bang Hoa Kỳ)
中美国东南部的一个州měiguó dōngnánbù de yī ge zhōu
Florida là một bang xinh đẹp.
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Florida (tiểu bang Hoa Kỳ)
Florida (tiểu bang Hoa Kỳ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.