- 亻nhân(người)
- 乍tạc(đột nhiên, mới bắt đầu)
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
phong cách ngay thẳng, liêm chính
Anh ấy chính trực, đáng tin cậy.
có tác phong chính trực; phong cách đứng đắn
Anh ấy có tác phong chính trực, đáng để chúng ta học hỏi.
phong cách ngay thẳng, liêm chính
Anh ấy chính trực, đáng tin cậy.
có tác phong chính trực; phong cách đứng đắn
Anh ấy có tác phong chính trực, đáng để chúng ta học hỏi.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
phong cách ngay thẳng, liêm chính
phong cách ngay thẳng, liêm chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.