- 亻nhân(người)
- 尔nhĩ(ngươi, mày)
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
tranh giành nhau kịch liệt; bạn tranh tôi đoạt [thành ngữ]
Họ tranh giành nhau, không ai chịu nhường ai.
tranh giành nhau; giành giật nhau [thành ngữ]
Mối quan hệ giữa họ là sự cạnh tranh khốc liệt.
tranh giành nhau; giành nhau [thành ngữ]
tranh giành nhau kịch liệt; bạn tranh tôi đoạt [thành ngữ]
Họ tranh giành nhau, không ai chịu nhường ai.
tranh giành nhau; giành giật nhau [thành ngữ]
Mối quan hệ giữa họ là sự cạnh tranh khốc liệt.
tranh giành nhau; giành nhau [thành ngữ]
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
tranh giành nhau kịch liệt; bạn tranh tôi đoạt [thành ngữ]
tranh giành nhau kịch liệt; bạn tranh tôi đoạt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.