- 亻nhân(người)
- 尔nhĩ(ngươi, mày)
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Tùy anh/chị quyết định; anh/chị tự liệu mà xử lý.
Bạn tự giải quyết đi.
Tùy anh/chị quyết định; muốn làm sao thì làm.
Bạn cứ làm theo ý mình đi.
Tùy anh/chị quyết định; anh/chị tự liệu mà xử lý.
Bạn tự giải quyết đi.
Tùy anh/chị quyết định; muốn làm sao thì làm.
Bạn cứ làm theo ý mình đi.
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.
Tùy anh/chị quyết định; anh/chị tự liệu mà xử lý.
Tùy anh/chị quyết định; anh/chị tự liệu mà xử lý.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.