- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoại lệ; trường hợp ngoại lệ
中不符合一般规则或情况的特殊情形bù fúhé yībān guīzé huò qíngkuàng de tèshū qíngxíng
Đây là một ngoại lệ.
ngoại lệ; trường hợp ngoại lệ
中不同于一般规则的特殊情况bù tóng yú yībān guīzé de tèshū qíngkuàng
Cái này không ngoại lệ.
ngoại lệ; trường hợp ngoại lệ
中不符合一般规则或情况的特殊情形bù fúhé yībān guīzé huò qíngkuàng de tèshū qíngxíng
Đây là một ngoại lệ.
ngoại lệ; trường hợp ngoại lệ
中不同于一般规则的特殊情况bù tóng yú yībān guīzé de tèshū qíngkuàng
Cái này không ngoại lệ.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoại lệ; trường hợp ngoại lệ
ngoại lệ; trường hợp ngoại lệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.