- 亻nhân(người)
- 衣y(áo quần)
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
theo tôi thấy; theo quan điểm của tôi
Theo tôi thấy, anh ấy rất thông minh.
theo ý tôi; theo tôi thì
Theo tôi, anh ấy rất thông minh.
theo tôi thấy; theo quan điểm của tôi
Theo tôi thấy, anh ấy rất thông minh.
theo ý tôi; theo tôi thì
Theo tôi, anh ấy rất thông minh.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
theo tôi thấy; theo quan điểm của tôi
theo tôi thấy; theo quan điểm của tôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.