- 亻nhân(người)
- 衣y(áo quần)
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
vẫn như xưa; không thay đổi gì [thành ngữ]
Anh ấy vẫn như xưa, không thay đổi chút nào.
vẫn như xưa; không thay đổi [thành ngữ]
Anh ấy vẫn như cũ, không thay đổi chút nào.
vẫn như xưa; cố chấp không chịu thay đổi [thành ngữ]
vẫn như xưa; không thay đổi gì [thành ngữ]
Anh ấy vẫn như xưa, không thay đổi chút nào.
vẫn như xưa; không thay đổi [thành ngữ]
Anh ấy vẫn như cũ, không thay đổi chút nào.
vẫn như xưa; cố chấp không chịu thay đổi [thành ngữ]
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
vẫn như xưa; không thay đổi gì [thành ngữ]
vẫn như xưa; không thay đổi gì [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy vẫn như cũ, không bao giờ thay đổi.
Anh ấy vẫn như cũ, không bao giờ thay đổi.