- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
được tại ngoại để chữa bệnh (cho phạm nhân)
Anh ấy được bảo lãnh ra ngoài để chữa bệnh rồi.
được tại ngoại để chữa bệnh (cho phạm nhân)
Anh ấy được bảo lãnh ra ngoài để chữa bệnh rồi.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
được tại ngoại để chữa bệnh (cho phạm nhân)
được tại ngoại để chữa bệnh (cho phạm nhân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.